genus cedrus

genus cedrus

A tall genus cedrus tree grows on a rocky mountainside.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học):
- Chi Tuyết tùng (Cedrus): "genus cedrus" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Thông (Pinaceae), bao gồm các loài cây tuyết tùng thật sự (true cedars), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải dãy Himalaya. Các loài trong chi này đặc điểm cây thân gỗ lớn, kim thường xanh nón đứng thẳng.

dụ sử dụng
  • (Chi tuyết tùng bao gồm các loài như tuyết tùng Atlas tuyết tùng Li-băng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại tuyết tùng thật sự dưới chi tuyết tùng, không nhầm lẫn với các loài cây kim khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus cedrus" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, phân biệt với các chi khác như (chi xà cừ) hay (chi bách ).
    • The genus cedrus is distinct from false cedars like the cedar of Goa.
      (Chi tuyết tùng khác biệt với các loài tuyết tùng giả như tuyết tùng Goa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedrus (danh từ): tên Latinh của chi, thường được viết nghiêng trong các tài liệu khoa học.
  • Cedar (danh từ tiếng Anh thông dụng): từ này có thể chỉ cây thuộc chi tuyết tùng hoặc các loài cây khác gỗ thơm (như tuyết tùng đỏ Tây Ban Nha), cần phân biệt với "true cedar".
Từ đồng nghĩa
  • True cedars: tuyết tùng thật sự (một cách gọi thông dụng để phân biệt với các loài cây khác tên "cedar").
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus cedrus: các loài thuộc chi tuyết tùng.
    • There are only four species of genus cedrus recognized worldwide.
      (Chỉ bốn loài thuộc chi tuyết tùng được công nhận trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Từ gần giống